鄰姻

lín yīn lân nhân

Hán Việt: lân nhân · Pinyin: lín yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (lân) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 邻里姻亲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.邻里姻亲。