鄰寶

lín bǎo lân bảo

Hán Việt: lân bảo · Pinyin: lín bǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (lân) + (bảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《左传.隐公六年》"亲仁善邻,国之宝也。"后因以"邻宝"谓与邻国友好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《左传.隐公六年》"亲仁善邻,国之宝也。"后因以"邻宝"谓与邻国友好。