鄰敵

lín dí lân địch

Hán Việt: lân địch · Pinyin: lín dí

Tổng quan

Cấu tạo: (lân) + (địch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 邻近的敌国。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.邻近的敌国。

Eng

  • Cihui 鄰敵 índí n. hostile neighboring country