鄰曲

lín qū lân khúc

Hán Việt: lân khúc · Pinyin: lín qū

Tổng quan

Cấu tạo: (lân) + (khúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 邻居与二三邻曲,同游斜川。