鄰村

lín cūn lân thôn

Hán Việt: lân thôn · Pinyin: lín cūn

Tổng quan

Cấu tạo: (lân) + (thôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 邻近的村舍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.邻近的村舍。

Eng

  • Cihui 鄰村 íncūn p.w. neighboring village