鄰杵

lín chǔ lân xử

Hán Việt: lân xử · Pinyin: lín chǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (lân) + (xử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指邻近的捣衣声。多用以烘托旅人寒夜的寂寞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指邻近的捣衣声。多用以烘托旅人寒夜的寂寞。