鄰母 lín mǔ · lân mẫu Hán Việt: lân mẫu · Pinyin: lín mǔ Tổng quan Cấu tạo: 鄰 (lân) + 母 (mẫu)Pinyinlín mǔHán Việtlân mẫuCấu tạo鄰 + 母 · lân + mẫu nghĩa thành phần: lân + mẫu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对邻居老妇的敬称。Tân Hoa Tự Điển 1.对邻居老妇的敬称。