鄰比
lân bỉ
Hán Việt: lân bỉ · Pinyin: lín bǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比邻,近邻; 指近邻之人; 相连接。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比邻,近邻。 2.指近邻之人。 3.相连接。
Eng
- Cihui 鄰比 línbǐ n. neighbor ◆attr. next to
Hán Việt: lân bỉ · Pinyin: lín bǐ