鄰火 lín huǒ · lân hỏa Hán Việt: lân hỏa · Pinyin: lín huǒ Tổng quan Cấu tạo: 鄰 (lân) + 火 (hỏa)Pinyinlín huǒHán Việtlân hỏaCấu tạo鄰 + 火 · lân + hỏa nghĩa thành phần: lân + hỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓邻居所失之火; 邻居的灯火。Tân Hoa Tự Điển 1.谓邻居所失之火。 2.邻居的灯火。