鄰熟 lín shú · lân thục Hán Việt: lân thục · Pinyin: lín shú Tổng quan Cấu tạo: 鄰 (lân) + 熟 (thục)Pinyinlín shúHán Việtlân thụcCấu tạo鄰 + 熟 · lân + thục nghĩa thành phần: lân + thục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指谷物丰熟。Tân Hoa Tự Điển 1.指谷物丰熟。