鄰篴 lín dí · lân địch Hán Việt: lân địch · Pinyin: lín dí Tổng quan Cấu tạo: 鄰 (lân) + 篴 (địch)Pinyinlín díHán Việtlân địchCấu tạo鄰 + 篴 · lân + địch nghĩa thành phần: lân + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"邻篴"。 2.见"邻笛"。