鄰老

lín lǎo lân lão

Hán Việt: lân lão · Pinyin: lín lǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (lân) + (lão)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"邻老"; 对邻居老年人的敬称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"邻老"。 2.对邻居老年人的敬称。