鄰藩 lín fān · lân phiên Hán Việt: lân phiên · Pinyin: lín fān Tổng quan Cấu tạo: 鄰 (lân) + 藩 (phiên)Pinyinlín fānHán Việtlân phiênCấu tạo鄰 + 藩 · lân + phiên nghĩa thành phần: lân + phiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓封地相邻接。Tân Hoa Tự Điển 1.谓封地相邻接。