鄰虛

lín xū lân hư

Hán Việt: lân hư · Pinyin: lín xū

Tổng quan

Cấu tạo: (lân) + (hư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。极细微的物质,近于虚无。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。极细微的物质,近于虚无。

Eng

  • Cihui 鄰虛 ínxū n. <Budd.> smallest possible particle; atom