鄰長

lín zhǎng lân trường

Hán Việt: lân trường · Pinyin: lín zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (lân) + (trường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《周礼》官名。掌理一邻中互相纠举及收容安置之事; 邻居之间的负责人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《周礼》官名。掌理一邻中互相纠举及收容安置之事。 2.邻居之间的负责人。

Eng

  • Cihui 鄰長 ínzhǎng n. head of a basic community unit