鄰首 lín shǒu · lân thủ Hán Việt: lân thủ · Pinyin: lín shǒu Tổng quan Cấu tạo: 鄰 (lân) + 首 (thủ)Pinyinlín shǒuHán Việtlân thủCấu tạo鄰 + 首 · lân + thủ nghĩa thành phần: lân + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掌管邻里事务的人。Tân Hoa Tự Điển 1.掌管邻里事务的人。