邾莒 zhū jǔ · chu cử Hán Việt: chu cử · Pinyin: zhū jǔ Tổng quan Cấu tạo: 邾 (chu) + 莒 (cử)Pinyinzhū jǔHán Việtchu cửCấu tạo邾 + 莒 · chu + cử nghĩa thành phần: chu + cử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 春秋二小国名。Tân Hoa Tự Điển 1.春秋二小国名。