鬱夷

yù yí úc di

Hán Việt: úc di · Pinyin: yù yí

Tổng quan

Cấu tạo: (úc) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"郁铁"; 指嵎夷。《书.尧典》﹑《禹贡》作"嵎夷"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"郁铁"。 2.指嵎夷。《书.尧典》﹑《禹贡》作"嵎夷"。