鬱律

yù lǜ úc luật

Hán Việt: úc luật · Pinyin: yù lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (úc) + (luật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山势险曲突兀貌; 屈曲夭矫貌; 深邃貌; 烟雾蒸腾貌; 声音回荡貌; 形容心绪波动; 即郁垒。神名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山势险曲突兀貌。 2.屈曲夭矫貌。 3.深邃貌。 4.烟雾蒸腾貌。 5.声音回荡貌。 6.形容心绪波动。 7.即郁垒。神名。