鬱怒

yù nù úc nộ

Hán Việt: úc nộ · Pinyin: yù nù

Tổng quan

Cấu tạo: (úc) + (nộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 气势盛积; 愤怒郁结于心; 指郁积的怒气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.气势盛积。 2.愤怒郁结于心。 3.指郁积的怒气。

Eng

  • Cihui 鬱怒 ùnù v.p. disgruntled; worried and indignant