鬱術

yù shù úc thuật

Hán Việt: úc thuật · Pinyin: yù shù

Tổng quan

Cấu tạo: (úc) + (thuật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"郁述"; 迂回曲折貌; 犹郁律。烟云上升貌; 闷热。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"郁述"。 2.迂回曲折貌。 3.犹郁律。烟云上升貌。 4.闷热。