郁樸

yù pǔ úc phác

Hán Việt: úc phác · Pinyin: yù pǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (úc) + (phác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本指没有内核的果实和未经加工的木料,借以比喻缺乏教养的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.本指没有内核的果实和未经加工的木料,借以比喻缺乏教养的人。