郁烈

yù liè úc liệt

Hán Việt: úc liệt · Pinyin: yù liè

Tổng quan

Cấu tạo: (úc) + (liệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 香氣濃烈。《文選.曹植.洛神賦》:「踐椒塗之郁烈,步蘅薄而流芳。」《文選.陸機.演連珠五○首之一四》:「臣聞郁烈之芳,出於委灰;繁會之音,生於絕絃。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 香气浓烈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.香气浓烈。

Eng

  • Cihui 郁烈 ùliè v.p. sharp-smelling; pungent