郁穆

úc mục

Hán Việt: úc mục

Tổng quan

Cấu tạo: (úc) + (mục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 和美的樣子。《文選.劉琨.答盧諶詩》:「郁穆舊姻,嬿婉新婚。」宋.陳與義〈題長岡亭呈德升大光〉詩:「發發不可遲,帝言頻郁穆。」

Eng

  • Cihui 郁穆 yùmù v.p. harmonious and refined