鬱紆

yù yū úc hu

Hán Việt: úc hu · Pinyin: yù yū

Tổng quan

Cấu tạo: (úc) + (hu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忧思萦绕貌; 盘曲迂回貌; 形容烟气浓郁缭绕; 殷切委婉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.忧思萦绕貌。 2.盘曲迂回貌。 3.形容烟气浓郁缭绕。 4.殷切委婉。

Eng

  • Cihui 鬱紆 ùyū v.p. depressed