鬱蒸
úc chưng
Hán Việt: úc chưng · Pinyin: yù zhēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 闷热; 凝聚和蒸腾; 蒸腾; 引申为生气萌动。
- Tân Hoa Tự Điển 1.闷热。 2.凝聚和蒸腾。 3.蒸腾。 4.引申为生气萌动。
Eng
- Cihui 鬱蒸 yùzhēng v.p. 1. <wr.> sultry; muggy 2. <Ch. med.> heavy steaming