鬱血
úc huyết
Hán Việt: úc huyết · Pinyin: yù xuè
Tổng quan
tụ huyết: ứ máu
Nghĩa
Việt
- Cihui tụ huyết: ứ máu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 由于管腔受阻或管外受压等原因,血液郁积于静脉内。
- Tân Hoa Tự Điển 1.由于管腔受阻或管外受压等原因,血液郁积于静脉内。
Eng
- Cihui 鬱血 yùxuè n. <med.> venous stasis