鬱鬱蔥蔥

yù yù cōng cōng úc úc thông thông

Hán Việt: úc úc thông thông · Pinyin: yù yù cōng cōng

Tổng quan

xanh tươi và um tùm (thành ngữ)

Cấu tạo: (úc) + (úc) + (thông) + (thông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xanh tươi và um tùm (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容草木苍翠茂盛。也形容气势美好蓬勃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦省作"郁葱"。 2.气旺盛貌。 3.草木苍翠茂盛貌。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) (of plants) verdant; lush
  • Cihui 鬱鬱蔥蔥 ùyùcōngcōng r.f. 1. green and luxuriant | Zhè piàn sēnlín ∼. This forest is green and lush. 2. a wild profusion of vegetation