郁馥
úc phức
Hán Việt: úc phức · Pinyin: yù fù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 香氣濃厚。南朝梁.王僧孺〈初夜文〉:「名香郁馥,出重檐而輕轉。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 香气浓厚。
- Tân Hoa Tự Điển 1.香气浓厚。
Eng
- Cihui 郁馥 yùfù n. strong fragrance; heavy perfume