鬱鬯

yù chàng úc sưởng

Hán Việt: úc sưởng · Pinyin: yù chàng

Tổng quan

Cấu tạo: (úc) + (sưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 香酒。用鬯酒调和郁金之汁而成,古代用于祭祀或待宾; 郁积和畅达。鬯,畅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.香酒。用鬯酒调和郁金之汁而成,古代用于祭祀或待宾。 2.郁积和畅达。鬯,畅。