鬱黑

yù hēi úc hắc

Hán Việt: úc hắc · Pinyin: yù hēi

Tổng quan

Cấu tạo: (úc) + (hắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓因湿热郁积而变黑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓因湿热郁积而变黑。

Eng

  • Cihui 鬱黑 ùhēi n. darkness