郄地 qiè dì Pinyin: qiè dì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指两国交界之地。即国境线。郄,通"隙"。 Cấu tạo: 郄 + 地 (địa)Pinyinqiè dìCấu tạo郄 + 地 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指两国交界之地。即国境线。郄,通"隙"。 Từ liên quan Gần nghĩa地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书 · 地了 · 地产