郅偈 zhì jì · chất kệ Hán Việt: chất kệ · Pinyin: zhì jì Tổng quan Cấu tạo: 郅 (chất) + 偈 (kệ)Pinyinzhì jìHán Việtchất kệCấu tạo郅 + 偈 · chất + kệ nghĩa thành phần: chất + kệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旗竿矗立貌。Tân Hoa Tự Điển 1.旗竿矗立貌。