郅支 chất chi Hán Việt: chất chi Tổng quan Cấu tạo: 郅 (chất) + 支 (chi)Hán Việtchất chiCấu tạo郅 + 支 · chất + chi nghĩa thành phần: chất + chi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 匈奴單于的名號,即郅支骨都侯單于,名叫呼屠吾斯。《漢書.卷七○.陳湯傳》:「宣帝時匈奴乖亂,五單于爭立,呼韓邪單于與郅支單于俱遣子入侍。」明.陸世廉《西臺記》第四齣:「山前有客祠彭越,塞上無人斬郅支。」