郅治
chất trì
Hán Việt: chất trì · Pinyin: zhì zhì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 天下大治,清明太平到極點。故稱盛世為「郅治之世」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 大治。
- Tân Hoa Tự Điển 1.大治。
Eng
- Cihui 郅治 zhìzhì v.p. <wr.> extremely well-governed (of nation/etc.)