郇廚 huán chú · tuân trù Hán Việt: tuân trù · Pinyin: huán chú Tổng quan Cấu tạo: 郇 (tuân) + 廚 (trù)Pinyinhuán chúHán Việttuân trùCấu tạo郇 + 廚 · tuân + trù nghĩa thành phần: tuân + trù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"郇公厨"。EngCihui 郇廚 únchú n. sumptuous feast