郇和 xún hè · tuân hòa Hán Việt: tuân hòa · Pinyin: xún hè Tổng quan Cấu tạo: 郇 (tuân) + 和 (hòa)Pinyinxún hèHán Việttuân hòaCấu tạo郇 + 和 · tuân + hòa nghĩa thành phần: tuân + hòa