郇国厨 tuân quốc trù Hán Việt: tuân quốc trù Tổng quan Cấu tạo: 郇 (tuân) + 国 (quốc) + 厨 (trù)Hán Việttuân quốc trùCấu tạo郇 + 国 + 厨 · tuân + quốc + trù nghĩa thành phần: tuân + quốc + trù