郇庖 huán páo · tuân bào Hán Việt: tuân bào · Pinyin: huán páo Tổng quan Cấu tạo: 郇 (tuân) + 庖 (bào)Pinyinhuán páoHán Việttuân bàoCấu tạo郇 + 庖 · tuân + bào nghĩa thành phần: tuân + bào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓精美的馔羞。Tân Hoa Tự Điển 1.谓精美的馔羞。