郊丘 jiāo qiū · giao khâu Hán Việt: giao khâu · Pinyin: jiāo qiū Tổng quan Cấu tạo: 郊 (giao) + 丘 (khâu)Pinyinjiāo qiūHán Việtgiao khâuCấu tạo郊 + 丘 · giao + khâu nghĩa thành phần: giao + khâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古天子郊祭天地于圆丘。亦指祭天。Tân Hoa Tự Điển 1.古天子郊祭天地于圆丘。亦指祭天。