郊人 jiāo rén · giao nhân Hán Việt: giao nhân · Pinyin: jiāo rén Tổng quan Cấu tạo: 郊 (giao) + 人 (nhân)Pinyinjiāo rénHán Việtgiao nhânCấu tạo郊 + 人 · giao + nhân nghĩa thành phần: giao + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 周代谓郊学中有小才技艺可以选用的人; 郊野居民,农人。Tân Hoa Tự Điển 1.周代谓郊学中有小才技艺可以选用的人。 2.郊野居民,农人。