郊儀 jiāo yí · giao nghi Hán Việt: giao nghi · Pinyin: jiāo yí Tổng quan Cấu tạo: 郊 (giao) + 儀 (nghi)Pinyinjiāo yíHán Việtgiao nghiCấu tạo郊 + 儀 · giao + nghi nghĩa thành phần: giao + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皇帝郊祭的仪仗。Tân Hoa Tự Điển 1.皇帝郊祭的仪仗。