郊儀 jiāo yí · giao nghi Hán Việt: giao nghi · Pinyin: jiāo yí Tổng quan Cấu tạo: 郊 (giao) + 儀 (nghi)Pinyinjiāo yíHán Việtgiao nghiCấu tạo郊 + 儀 · giao + nghi nghĩa thành phần: giao + nghi