郊兆 giao triệu Hán Việt: giao triệu Tổng quan Cấu tạo: 郊 (giao) + 兆 (triệu)Hán Việtgiao triệuCấu tạo郊 + 兆 · giao + triệu nghĩa thành phần: giao + triệu