郊勞

jiāo láo giao lao

Hán Việt: giao lao · Pinyin: jiāo láo

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (lao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 郊勞 jiāoláo v. go out from the city to comfort troops/etc.