郊原

jiāo yuán giao nguyên

Hán Việt: giao nguyên · Pinyin: jiāo yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (nguyên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 郊外的平原。宋.蘇軾〈遊鶴林招隱〉詩:「郊原雨初霽,春物有餘妍。」宋.陸游〈村居書觸目〉詩:「雨霽郊原刈麥忙,風清門巷晒絲香。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原野。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.原野。

Eng

  • Cihui 郊原 jiāoyuán n. open country outside a town