郊地 jiāo dì · giao địa Hán Việt: giao địa · Pinyin: jiāo dì Tổng quan Cấu tạo: 郊 (giao) + 地 (địa)Pinyinjiāo dìHán Việtgiao địaCấu tạo郊 + 地 · giao + địa nghĩa thành phần: giao + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 都邑附近之地; 古帝王郊祭地祇。Tân Hoa Tự Điển 1.都邑附近之地。 2.古帝王郊祭地祇。