郊坰

giao quynh

Hán Việt: giao quynh

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (quynh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 野外。唐.文宗〈喜雨〉詩:「郊坰既霑足,黍稷有豐期。」

Eng

  • Cihui 郊坰 iāojiōng n. countryside; field; open space