郊寒 giao hàn Hán Việt: giao hàn Tổng quan Cấu tạo: 郊 (giao) + 寒 (hàn)Hán Việtgiao hànCấu tạo郊 + 寒 · giao + hàn nghĩa thành phần: giao + hàn