郊導

jiāo dǎo giao đạo

Hán Việt: giao đạo · Pinyin: jiāo dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 至郊外迎导贵宾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.至郊外迎导贵宾。